Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
石
JLPT N4–N5
石
石
THẠCH
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
石
THẠCH
Âm Hán Việt
thạch
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
石
油
せきゆ
thạch du
· Dầu mỏ
N3
Từ vựng JLPT N3
3
一
石
二鳥
いっせきにちょう
nhất thạch nhị điểu
· một mũi tên trúng hai đích
石
の上にも三年
いしのうえにもさんねん
thạch thượng tam niên
· có công mài sắt, có ngày nên kim
焼け
石
に水
やけいしにみず
thiêu thạch thủy
· muối bỏ bể
N2
Từ vựng JLPT N2
1
懐
石
料理
かいせきりょうり
hoài thạch liệu lý
· ẩm thực kaiseki
N1
Từ vựng JLPT N1
4
布
石
ふせき
bố thạch
· sự dọn đường
定
石
じょうせき
định thạch
· nước đi chuẩn mực
試金
石
しきんせき
thí kim thạch
· phép thử
焼け
石
に水
やけいしにみず
thiêu thạch thủy
· muối bỏ bể
← Chữ trước
麦
Chữ sau →
油
This page is also in English →
×