Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
慣
JLPT N4–N5
慣
慣
QUÁN
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
慣
QUÁN
Âm Hán Việt
quán
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
慣
れます[生活に~]
なれます[せいかつに~]
quán sinh hoạt
· Quen [cuộc sống]
習
慣
しゅうかん
tập quán
· Thói quen
N3
Từ vựng JLPT N3
1
習
慣
しゅうかん
tập quán
· thói quen
N2
Từ vựng JLPT N2
2
慣
用句
かんようく
quán dụng cú
· thành ngữ
慣
習
かんしゅう
quán tập
· tập quán
N1
Từ vựng JLPT N1
3
生活習
慣
病
せいかつしゅうかんびょう
sinh hoạt tập quán bệnh
· bệnh do lối sống
慣
例
かんれい
quán lệ
· thông lệ; tục lệ; tiền lệ
習うより
慣
れろ
ならうよりなれろ
tập quán
· trăm hay không bằng tay quen
← Chữ trước
答
Chữ sau →
届
This page is also in English →
×