Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
届
JLPT N4–N5
届
届
GIỚI
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
届
GIỚI
Âm Hán Việt
giới
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
届
きます[荷物が~]
とどきます[にもつが~]
giới hà vật
· Đến [hành lý]
届
きます[荷物が~]
とどきます[にもつが~]
giới hà vật
· Đến tay [hàng hóa]
届
けます
とどけます
giới
· Gửi đến
N2
Từ vựng JLPT N2
2
届
く
とどく
giới
· đến nơi, với tới
届
ける
とどける
giới
· giao đến, trình báo
← Chữ trước
慣
Chữ sau →
打
This page is also in English →
×