Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
準
JLPT N4–N5
準
準
CHUẨN
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
準
CHUẨN
Âm Hán Việt
chuẩn
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
準
備
じゅんび
chuẩn bị
· Chuẩn bị
準
備
じゅんび
chuẩn bị
· Chuẩn bị
N3
Từ vựng JLPT N3
1
基
準
きじゅん
cơ chuẩn
· tiêu chuẩn
N2
Từ vựng JLPT N2
3
基
準
きじゅん
cơ chuẩn
· tiêu chuẩn
標
準
語
ひょうじゅんご
tiêu chuẩn ngữ
· ngôn ngữ chuẩn
水
準
すいじゅん
thủy chuẩn
· mức chuẩn
N1
Từ vựng JLPT N1
1
準
ずる
じゅんずる
chuẩn
· theo chuẩn, tương đương
← Chữ trước
説
Chữ sau →
備
This page is also in English →
×