Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
備
JLPT N4–N5
備
備
BỊ
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
備
BỊ
Âm Hán Việt
bị
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
準
備
じゅんび
chuẩn bị
· Chuẩn bị
準
備
じゅんび
chuẩn bị
· Chuẩn bị
設
備
せつび
thiết bị
· Thiết bị
N2
Từ vựng JLPT N2
3
備
蓄
びちく
bị súc
· dự trữ
設
備
せつび
thiết bị
· trang thiết bị
整
備
せいび
chỉnh bị
· bảo dưỡng, chỉnh trang
N1
Từ vựng JLPT N1
3
不
備
ふび
bất bị
· thiếu sót, chưa hoàn chỉnh
兼ね
備
える
かねそなえる
kiêm bị
· hội đủ, kiêm cả hai
整
備
せいび
chỉnh bị
· chỉnh trang, bảo dưỡng
← Chữ trước
準
Chữ sau →
菓
This page is also in English →
×