Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
皮
JLPT N2
皮
皮
BÌ
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
皮
BÌ
Âm Hán Việt
bì
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
皮
肉
ひにく
bì nhục
· lời mỉa mai
皮
膚科
ひふか
bì phu khoa
· da liễu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
皮
肉
ひにく
bì nhục
· mỉa mai
← Chữ trước
喩
Chữ sau →
冗
This page is also in English →
×