Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
翻
JLPT N4–N5
翻
翻
PHIÊN
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
翻
PHIÊN
Âm Hán Việt
phiên
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
翻
訳します
ほんやくします
phiên dịch
· Dịch
N2
Từ vựng JLPT N2
1
翻
訳
ほんやく
phiên dịch
· biên dịch
N1
Từ vựng JLPT N1
3
翻
す
ひるがえす
phiên
· lật lại, phất lên
翻
る
ひるがえる
phiên
· phấp phới; bị lật ngược
翻
弄
ほんろう
phiên lộng
· bị vùi dập, xoay như chong chóng
← Chữ trước
輸
Chữ sau →
米
This page is also in English →
×