Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
処
JLPT N2
処
処
XỬ
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
処
XỬ
Âm Hán Việt
xử
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
処
方
しょほう
xử phương
· đơn thuốc
処
置
しょち
xử trí
· sự xử trí y tế
N1
Từ vựng JLPT N1
4
処
する
しょする
xử
· xử lý, xử phạt
目
処
めど
mục xử
· triển vọng, dự tính
善
処
ぜんしょ
thiện xử
· xử lý thỏa đáng
処
遇
しょぐう
xử ngộ
· đãi ngộ
← Chữ trước
吐
Chữ sau →
脈
This page is also in English →
×