Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
吐
JLPT N2
吐
吐
THỔ
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
吐
THỔ
Âm Hán Việt
thổ
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
吐
き気
はきけ
thổ khí
· buồn nôn
← Chữ trước
痢
Chữ sau →
処
This page is also in English →
×