Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
圧
JLPT N2
圧
圧
ÁP
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
圧
ÁP
Âm Hán Việt
áp
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
血
圧
けつあつ
huyết áp
· huyết áp
気
圧
きあつ
khí áp
· khí áp
N1
Từ vựng JLPT N1
6
抑
圧
よくあつ
ức áp
· áp bức
圧
倒的
あっとうてき
áp đảo đích
· áp đảo
高
圧
的
こうあつてき
cao áp đích
· cao ngạo, áp đặt
弾
圧
だんあつ
đạn áp
· đàn áp
圧
迫
あっぱく
áp bách
· áp bức, chèn ép
圧
巻
あっかん
áp quyển
· đỉnh cao, phần hay nhất
← Chữ trước
脈
Chữ sau →
防
This page is also in English →
×