Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
伏
JLPT N2
伏
伏
PHỤC
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
伏
PHỤC
Âm Hán Việt
phục
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
潜
伏
期間
せんぷくきかん
tiềm phục kỳ gian
· thời gian ủ bệnh
N1
Từ vựng JLPT N1
3
起
伏
きふく
khởi phục
· thăng trầm, gợn sóng
潜
伏
せんぷく
tiềm phục
· ẩn nấp, ủ bệnh
伏
線
ふくせん
phục tuyến
· phục bút, sự gài trước
← Chữ trước
潜
Chữ sau →
慢
This page is also in English →
×