Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
慢
JLPT N2
慢
慢
MẠN
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
慢
MẠN
Âm Hán Việt
mạn
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
慢
性
まんせい
mạn tính
· mãn tính
傲
慢
ごうまん
ngạo mạn
· kiêu ngạo
我
慢
強い
がまんづよい
ngã mạn cường
· kiên nhẫn chịu đựng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
傲
慢
ごうまん
ngạo mạn
· kiêu ngạo
怠
慢
たいまん
đãi mạn
· sự bê trễ; sao nhãng; lơ là
緩
慢
かんまん
hoãn mạn
· chậm chạp, ì ạch
← Chữ trước
伏
Chữ sau →
併
This page is also in English →
×