Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
免
JLPT N2
免
免
MIỄN
10 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
免
MIỄN
Âm Hán Việt
miễn
Trong bài học
10 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
免
税店
めんぜいてん
miễn thuế điếm
· cửa hàng miễn thuế
免
疫
めんえき
miễn dịch
· miễn dịch
免
除
めんじょ
miễn trừ
· sự miễn trừ
免
許
めんきょ
miễn hứa
· giấy phép, bằng lái
N1
Từ vựng JLPT N1
6
赦
免
しゃめん
xá miễn
· miễn tội
罷
免
ひめん
bãi miễn
· bãi miễn; cách chức
免
れる
まぬかれる
miễn
· thoát khỏi, tránh được
免
じる
めんじる
miễn
· miễn cho, cách chức
任
免
にんめん
nhiệm miễn
· bổ nhiệm và bãi nhiệm
免
除
めんじょ
miễn trừ
· miễn trừ
← Chữ trước
搭
Chữ sau →
症
This page is also in English →
×