Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
査
JLPT N2
査
査
TRA
9 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
査
TRA
Âm Hán Việt
tra
Trong bài học
9 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
5
入国審
査
にゅうこくしんさ
nhập quốc thẩm tra
· kiểm tra nhập cảnh
検
査
けんさ
kiểm tra
· kiểm tra
論文審
査
ろんぶんしんさ
luận văn thẩm tra
· phản biện luận văn
調
査
ちょうさ
điều tra
· sự điều tra khảo sát
世論調
査
よろんちょうさ
thế luận điều tra
· khảo sát dư luận
N1
Từ vựng JLPT N1
4
査
察
ささつ
tra sát
· thanh tra; kiểm tra; kiểm toán
精
査
せいさ
tinh tra
· rà soát kỹ
審
査
しんさ
thẩm tra
· thẩm tra
査
定
さてい
tra định
· thẩm định
← Chữ trước
審
Chữ sau →
搭
This page is also in English →
×