Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
労
JLPT N3
労
労
LAO
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
労
LAO
Âm Hán Việt
lao
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
労
働
ろうどう
lao đồng
· lao động
N2
Từ vựng JLPT N2
3
疲
労
ひろう
bì lao
· mệt mỏi
労
働組合
ろうどうくみあい
lao đồng tổ hợp
· công đoàn
過
労
かろう
quá lao
· lao động quá sức
N1
Từ vựng JLPT N1
1
労
る
いたわる
lao
· chăm sóc, an ủi
← Chữ trước
雇
Chữ sau →
渉
This page is also in English →
×