Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
渉
JLPT N3
渉
渉
THIỆP
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
渉
THIỆP
Âm Hán Việt
thiệp
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
交
渉
こうしょう
giao thiệp
· đàm phán
N2
Từ vựng JLPT N2
2
交
渉
こうしょう
giao thiệp
· đàm phán, thương lượng
干
渉
かんしょう
can thiệp
· can thiệp
← Chữ trước
労
Chữ sau →
競
This page is also in English →
×