Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
更
JLPT N2
更
更
CANH
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
更
CANH
Âm Hán Việt
canh
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
更
新
こうしん
canh tân
· cập nhật, đổi mới
変
更
へんこう
biến canh
· sự thay đổi, sửa đổi
今
更
いまさら
kim canh
· đến giờ mới, muộn màng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
殊
更
ことさら
thù canh
· cố tình, đặc biệt
更
迭
こうてつ
canh điệt
· thay chức, thuyên chuyển
更
改
こうかい
canh cải
· gia hạn, đổi mới
← Chữ trước
整
Chữ sau →
撃
This page is also in English →
×