Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
整
JLPT N2
整
整
CHỈNH
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
整
CHỈNH
Âm Hán Việt
chỉnh
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
区画
整
理
くかくせいり
khu họa chỉnh lý
· chỉnh lý khu vực
整
備
せいび
chỉnh bị
· bảo dưỡng, chỉnh trang
N1
Từ vựng JLPT N1
3
整
合性
せいごうせい
chỉnh hợp tính
· tính đồng bộ, nhất quán
均
整
きんせい
quân chỉnh
· cân đối
整
備
せいび
chỉnh bị
· chỉnh trang, bảo dưỡng
← Chữ trước
区
Chữ sau →
更
This page is also in English →
×