JLPT N4–N5
科
科
KHOA
14 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
科 KHOA
- Âm Hán Việt
- khoa
- Trong bài học
- 14 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2
N3 Từ vựng JLPT N3 2
N2 Từ vựng JLPT N2 10
- 教科書きょうかしょgiáo khoa thư · sách giáo khoa
- 科学かがくkhoa học · khoa học
- 内科ないかnội khoa · khoa nội
- 外科げかngoại khoa · khoa ngoại
- 小児科しょうにかtiểu nhi khoa · khoa nhi
- 産婦人科さんふじんかsản phụ nhân khoa · khoa sản phụ
- 歯科しかxỉ khoa · nha khoa
- 眼科がんかnhãn khoa · nhãn khoa
- 皮膚科ひふかbì phu khoa · da liễu
- 精神科せいしんかtinh thần khoa · khoa tâm thần