Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
築
JLPT N4–N5
築
築
TRÚC
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
築
TRÚC
Âm Hán Việt
trúc
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
建
築
家
けんちくか
kiến trúc gia
· Kiến trúc sư
N2
Từ vựng JLPT N2
4
築
年数
ちくねんすう
trúc niên số
· số năm xây dựng
建
築
けんちく
kiến trúc
· kiến trúc
増
築
ぞうちく
tăng trúc
· xây thêm, mở rộng
改
築
かいちく
cải trúc
· cải tạo xây lại
N1
Từ vựng JLPT N1
1
築
き上げる
きずきあげる
trúc thượng
· gây dựng nên
← Chữ trước
官
Chữ sau →
科
This page is also in English →
×