JLPT N4–N5
付
付
PHÓ
22 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
付 PHÓ
- Âm Hán Việt
- phó
- Trong bài học
- 22 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2
N2 Từ vựng JLPT N2 8
N1 Từ vựng JLPT N1 12
- 突き付けるつきつけるđột phó · dí vào, đưa ra trước mặt
- 決め付けるきめつけるquyết phó · quy chụp
- 押し付けるおしつけるáp phó · áp đặt
- 位置付けるいちづけるvị trí phó · định vị, xác lập vị trí
- 駆け付けるかけつけるkhu phó · chạy vội tới
- 裏付けうらづけlý phó · bằng chứng xác nhận
- 還付かんぷhoàn phó · hoàn trả
- 交付こうふgiao phó · cấp phát
- 折り紙付きおりがみつきchiết chỉ phó · có bảo chứng
- お墨付きおすみつきmặc phó · sự bảo chứng
- 札付きふだつきtrát phó · có tiếng xấu
- 釘付けになるくぎづけになるđinh phó · đứng như trời trồng