Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
並
JLPT N4–N5
並
並
TỊNH
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
並
TỊNH
Âm Hán Việt
tịnh
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
並
べてあります
ならべてあります
tịnh
· Đã xếp sẵn
並
びます
ならびます
tịnh
· Xếp hàng
N1
Từ vựng JLPT N1
2
軒
並
み
のきなみ
hiên tịnh
· đồng loạt, hàng loạt
月
並
み
つきなみ
nguyệt tịnh
· tầm thường, sáo mòn
← Chữ trước
貼
Chữ sau →
瓶
This page is also in English →
×