Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
算
JLPT N4–N5
算
算
TOÁN
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
算
TOÁN
Âm Hán Việt
toán
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
計
算
します
けいさんします
kế toán
· Tính toán
N3
Từ vựng JLPT N3
1
予
算
よさん
dự toán
· ngân sách
N2
Từ vựng JLPT N2
1
決
算
けっさん
quyết toán
· quyết toán
N1
Từ vựng JLPT N1
7
換
算
かんさん
hoán toán
· quy đổi
誤
算
ごさん
ngộ toán
· tính toán sai
打
算
ださん
đả toán
· tính toán vụ lợi
清
算
せいさん
thanh toán
· thanh toán, thanh lý
目
算
もくさん
mục toán
· ước tính, dự tính
公
算
こうさん
công toán
· xác suất
採
算
さいさん
thái toán
· tính sinh lời
← Chữ trước
混
Chữ sau →
護
This page is also in English →
×