Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
詰
JLPT N4–N5
詰
詰
CẬT
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
詰
CẬT
Âm Hán Việt
cật
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
缶
詰
かんづめ
Đồ hộp
N2
Từ vựng JLPT N2
1
詰
める
つめる
cật
· nhồi, thu hẹp
N1
Từ vựng JLPT N1
8
突き
詰
める
つきつめる
đột cật
· truy đến cùng
詰
め込む
つめこむ
cật nhập
· nhồi nhét
詰
め寄る
つめよる
cật ký
· dồn hỏi
詰
る
なじる
cật
· trách móc
思い
詰
める
おもいつめる
tư cật
· nghĩ quẩn
張り
詰
める
はりつめる
trương cật
· căng thẳng tột độ
詰
問
きつもん
cật vấn
· chất vấn gay gắt
難
詰
なんきつ
nan cật
· chỉ trích nặng lời
← Chữ trước
缶
Chữ sau →
増
This page is also in English →
×