Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
増
JLPT N4–N5
増
増
TĂNG
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
増
TĂNG
Âm Hán Việt
tăng
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
増
えます
ふえます
tăng
· Tăng
N2
Từ vựng JLPT N2
4
増
加
ぞうか
tăng gia
· sự gia tăng
割
増
わりまし
cát tăng
· phụ phí, tăng thêm
増
減
ぞうげん
tăng giảm
· sự tăng giảm
増
築
ぞうちく
tăng trúc
· xây thêm, mở rộng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
増
幅
ぞうふく
tăng phúc
· khuếch đại
微
増
びぞう
vi tăng
· tăng nhẹ
増
強
ぞうきょう
tăng cường
· tăng cường
← Chữ trước
詰
Chữ sau →
減
This page is also in English →
×