Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
減
JLPT N4–N5
減
減
GIẢM
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
減
GIẢM
Âm Hán Việt
giảm
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
減
ります
へります
giảm
· Giảm
N3
Từ vựng JLPT N3
1
腹が
減
っては戦はできぬ
はらがへってはいくさはできぬ
phúc giảm chiến
· đói thì không đánh được trận
N2
Từ vựng JLPT N2
4
削
減
さくげん
tước giảm
· cắt giảm
減
少
げんしょう
giảm thiểu
· sự giảm sút
増
減
ぞうげん
tăng giảm
· sự tăng giảm
減
速
げんそく
giảm tốc
· giảm tốc
N1
Từ vựng JLPT N1
5
軽
減
けいげん
khinh giảm
· giảm nhẹ
逓
減
ていげん
đệ giảm
· giảm dần
擦り
減
る
すりへる
sát giảm
· hao mòn
減
退
げんたい
giảm thoái
· suy giảm
激
減
げきげん
kích giảm
· giảm mạnh
← Chữ trước
増
Chữ sau →
値
This page is also in English →
×