JLPT N4–N5

減

減

GIẢM

11 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

減 GIẢM

Âm Hán Việt
giảm
Trong bài học
11 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 4

N1 Từ vựng JLPT N1 5