Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
士
JLPT N4–N5
士
士
SĨ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
士
SĨ
Âm Hán Việt
sĩ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
弁護
士
べんごし
biện hộ sĩ
· Luật sư
N2
Từ vựng JLPT N2
5
弁護
士
べんごし
biện hộ sĩ
· luật sư
修
士
しゅうし
tu sĩ
· thạc sĩ
博
士
はかせ
bác sĩ
· tiến sĩ
学
士
がくし
học sĩ
· cử nhân
博
士
課程
はかせかてい
bác sĩ khóa trình
· chương trình tiến sĩ
← Chữ trước
護
Chữ sau →
化
This page is also in English →
×