Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
包
JLPT N4–N5
包
包
BAO
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
包
BAO
Âm Hán Việt
bao
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
包
みます
つつみます
bao
· Gói, bọc
N2
Từ vựng JLPT N2
2
梱
包
こんぽう
côn bao
· đóng gói
包
丁
ほうちょう
bao đinh
· dao
N1
Từ vựng JLPT N1
2
包
括
ほうかつ
bao quát
· bao quát, tổng thể
内
包
ないほう
nội bao
· hàm chứa
← Chữ trước
幸
Chữ sau →
沸
This page is also in English →
×