Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
復
JLPT N3
復
復
PHỤC
8 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
復
PHỤC
Âm Hán Việt
phục
Trong bài học
8 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
復
習
ふくしゅう
phục tập
· ôn tập
N2
Từ vựng JLPT N2
6
復
習
ふくしゅう
phục tập
· ôn tập
回
復
かいふく
hồi phục
· sự hồi phục
修
復
しゅうふく
tu phục
· sự phục chế, sửa chữa
復
旧
ふっきゅう
phục cựu
· sự khôi phục
往
復
おうふく
vãng phục
· khứ hồi
復
興
ふっこう
phục hưng
· sự tái thiết
N1
Từ vựng JLPT N1
1
修
復
しゅうふく
tu phục
· phục hồi, tu sửa
← Chữ trước
義
Chữ sau →
績
This page is also in English →
×