JLPT N3
義
義
NGHĨA
28 từ
N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3
義 NGHĨA
- Âm Hán Việt
- nghĩa
- Trong bài học
- 28 từ
N3 Từ vựng JLPT N3 5
N2 Từ vựng JLPT N2 8
N1 Từ vựng JLPT N1 15
- 資本主義しほんしゅぎtư bản chủ nghĩa · tư bản chủ nghĩa
- 社会主義しゃかいしゅぎxã hội chủ nghĩa · xã hội chủ nghĩa
- 保護主義ほごしゅぎbảo hộ chủ nghĩa · chủ nghĩa bảo hộ
- 人道主義じんどうしゅぎnhân đạo chủ nghĩa · nhân đạo
- 平和主義へいわしゅぎbình hòa chủ nghĩa · chủ nghĩa hòa bình
- 民族主義みんぞくしゅぎdân tộc chủ nghĩa · chủ nghĩa dân tộc
- 帝国主義ていこくしゅぎđế quốc chủ nghĩa · chủ nghĩa đế quốc
- 植民地主義しょくみんちしゅぎthực dân địa chủ nghĩa · chủ nghĩa thực dân
- 実存主義じつぞんしゅぎthực tồn chủ nghĩa · hiện sinh chủ nghĩa
- 構造主義こうぞうしゅぎcấu tạo chủ nghĩa · cấu trúc luận
- 同義語どうぎごđồng nghĩa ngữ · từ đồng nghĩa
- 多義語たいぎごđa nghĩa ngữ · từ đa nghĩa
- 疑義ぎぎnghi nghĩa · điểm nghi vấn
- 大義たいぎđại nghĩa · đại nghĩa
- 義理ぎりnghĩa lý · nghĩa vụ xã giao