Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
椅
JLPT N4–N5
椅
椅
Ỷ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
椅
Ỷ
Âm Hán Việt
ỷ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
椅
子
いす
ỷ tử
· Ghế
椅
子
いす
ỷ tử
· Ghế
掛けます[
椅
子に~]
かけます[いすに~]
quải ỷ tử
· Ngồi [ghế]
N3
Từ vựng JLPT N3
1
椅
子
いす
ỷ tử
· ghế
N2
Từ vựng JLPT N2
1
車
椅
子
くるまいす
xa ỷ tử
· xe lăn
← Chữ trước
机
Chữ sau →
子
This page is also in English →
×