Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
師
JLPT N4–N5
師
師
SƯ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
師
SƯ
Âm Hán Việt
sư
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
教
師
きょうし
giáo sư
· Giáo viên (dùng để nói đến nghề nghiệp)
N3
Từ vựng JLPT N3
1
教
師
きょうし
giáo sư
· giáo viên
N2
Từ vựng JLPT N2
3
講
師
こうし
giảng sư
· giảng viên
家庭教
師
かていきょうし
gia đình giáo sư
· gia sư
医
師
いし
y sư
· bác sĩ
← Chữ trước
教
Chữ sau →
学
This page is also in English →
×