JLPT N4–N5

毎

毎

MỖI

6 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

毎 MỖI

Âm Hán Việt
mỗi
Trong bài học
6 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 6