Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
毎
JLPT N4–N5
毎
毎
MỖI
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
毎
MỖI
Âm Hán Việt
mỗi
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
毎
日
まいにち
mỗi nhật
· Hàng ngày
毎
週
まいしゅう
mỗi chu
· Hàng tuần
毎
月
まいつき
mỗi nguyệt
· Hàng tháng
毎
週
まいしゅう
mỗi chu
· Hàng tuần
毎
月
まいつき
mỗi nguyệt
· Hàng tháng
毎
年
まいとし
mỗi niên
· Hàng năm
← Chữ trước
決
Chữ sau →
貼
This page is also in English →
×