Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
任
JLPT N3
任
任
NHIỆM
10 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
任
NHIỆM
Âm Hán Việt
nhiệm
Trong bài học
10 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
責
任
せきにん
trách nhiệm
· trách nhiệm
N2
Từ vựng JLPT N2
1
単身赴
任
たんしんふにん
đơn thân phó nhiệm
· đi làm xa một mình
N1
Từ vựng JLPT N1
8
委
任
いにん
ủy nhiệm
· ủy nhiệm; ủy thác
赴
任
する
ふにんする
phó nhiệm
· đi nhậm chức
一
任
いちにん
nhất nhiệm
· giao toàn quyền
任
務
にんむ
nhiệm vụ
· nhiệm vụ
任
免
にんめん
nhiệm miễn
· bổ nhiệm và bãi nhiệm
辞
任
じにん
từ nhiệm
· từ nhiệm
転
任
てんにん
chuyển nhiệm
· thuyên chuyển
任
命
にんめい
nhiệm mệnh
· bổ nhiệm
← Chữ trước
責
Chữ sau →
努
This page is also in English →
×