Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
顧
JLPT N3
顧
顧
CỐ
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
顧
CỐ
Âm Hán Việt
cố
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
顧
客
こきゃく
cố khách
· khách hàng
N2
Từ vựng JLPT N2
1
顧
客
こきゃく
cố khách
· khách hàng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
顧
慮
こりょ
cố lự
· đoái hoài, tính đến
顧
みる
かえりみる
cố
· nhìn lại, ngẫm lại
回
顧
かいこ
hồi cố
· hồi tưởng
← Chữ trước
損
Chữ sau →
需
This page is also in English →
×