Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
損
JLPT N3
損
損
TỔN
11 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
損
TỔN
Âm Hán Việt
tổn
Trong bài học
11 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
損
失
そんしつ
tổn thất
· thua lỗ
N2
Từ vựng JLPT N2
3
損
そん
tổn
· thiệt
破
損
はそん
phá tổn
· sự hư hỏng
損
なう
そこなう
tổn
· làm tổn hại
N1
Từ vựng JLPT N1
7
名誉毀
損
めいよきそん
danh dự hủy tổn
· vu khống
損
なう
そこなう
tổn
· làm tổn hại, làm hỏng
損
じる
そんじる
tổn
· làm hỏng, tổn hại
損
ねる
そこねる
tổn
· làm phật ý, tổn hại
損
傷
そんしょう
tổn thương
· tổn thương, hư hại
損
得
そんとく
tổn đắc
· lợi hại, được mất
破
損
はそん
phá tổn
· hư hỏng
← Chữ trước
益
Chữ sau →
顧
This page is also in English →
×