Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
益
JLPT N3
益
益
ÍCH
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
益
ÍCH
Âm Hán Việt
ích
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
利
益
りえき
lợi ích
· lợi nhuận
収
益
しゅうえき
thu ích
· doanh thu
N2
Từ vựng JLPT N2
1
収
益
しゅうえき
thu ích
· doanh thu, lợi nhuận
N1
Từ vựng JLPT N1
1
有
益
ゆうえき
hữu ích
· hữu ích
← Chữ trước
販
Chữ sau →
損
This page is also in English →
×