Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
刺
JLPT N4–N5
刺
刺
THÍCH
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
刺
THÍCH
Âm Hán Việt
thích
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
名
刺
めいし
danh thích
· Danh thiếp
刺
身
さしみ
thích thân
· Sashimi
N3
Từ vựng JLPT N3
1
名
刺
めいし
danh thích
· danh thiếp
N2
Từ vựng JLPT N2
1
刺
激
しげき
thích kích
· sự kích thích
N1
Từ vựng JLPT N1
3
風
刺
ふうし
phong thích
· phúng thích
刺
激
しげき
thích kích
· kích thích
釘を
刺
す
くぎをさす
đinh thích
· dặn trước cho chắc
← Chữ trước
帳
Chữ sau →
鉛
This page is also in English →
×