Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
履
JLPT N4–N5
履
履
LÝ
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
履
LÝ
Âm Hán Việt
lý
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
履
きます
はきます
lý
· Đi, mặc (giày, quần dài, v.v.)
N3
Từ vựng JLPT N3
1
履
歴書
りれきしょ
lý lịch thư
· sơ yếu lý lịch
N2
Từ vựng JLPT N2
3
履
歴
りれき
lý lịch
· lịch sử
履
歴書
りれきしょ
lý lịch thư
· sơ yếu lý lịch
履
修
りしゅう
lý tu
· việc đăng ký học phần
N1
Từ vựng JLPT N1
2
履
行
りこう
lý hành
· thực hiện; hoàn thành nghĩa vụ
不
履
行
ふりこう
bất lý hành
· không thực hiện; vi phạm nghĩa vụ
← Chữ trước
当
Chữ sau →
被
This page is also in English →
×