JLPT N4–N5
存
存
TỒN
16 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
存 TỒN
- Âm Hán Việt
- tồn
- Trong bài học
- 16 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 2
N1 Từ vựng JLPT N1 10
- 共存きょうぞんcộng tồn · cùng tồn tại
- 存在そんざいtồn tại · sự tồn tại
- 存在論そんざいろんtồn tại luận · hiện tượng luận
- 実存主義じつぞんしゅぎthực tồn chủ nghĩa · hiện sinh chủ nghĩa
- 実存じつぞんthực tồn · tồn tại thực tế
- 既存きそんký tồn · hiện hữu
- 存分にぞんぶんにtồn phân · thỏa thích
- 存外ぞんがいtồn ngoại · ngoài dự liệu
- 一存いちぞんnhất tồn · ý riêng một mình
- 残存ざんぞんtàn tồn · còn sót lại