Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
頼
JLPT N4–N5
頼
頼
LẠI
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
頼
LẠI
Âm Hán Việt
lại
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
頼
みます
たのみます
lại
· Nhờ vả
N3
Từ vựng JLPT N3
1
信
頼
しんらい
tín lại
· sự tin cậy
N2
Từ vựng JLPT N2
4
信
頼
しんらい
tín lại
· tin tưởng
頼
る
たよる
lại
· nương tựa, dựa vào
頼
もしい
たのもしい
lại
· đáng tin cậy
頼
み
たのみ
lại
· lời nhờ vả
← Chữ trước
招
Chữ sau →
盗
This page is also in English →
×