Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
傾
JLPT N3
傾
傾
KHUYNH
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
傾
KHUYNH
Âm Hán Việt
khuynh
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
傾
向
けいこう
khuynh hướng
· xu hướng
N2
Từ vựng JLPT N2
1
傾
向
けいこう
khuynh hướng
· khuynh hướng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
傾
倒
けいとう
khuynh đảo
· say mê, dốc lòng
傾
注
けいちゅう
khuynh chú
· dốc toàn lực
傾
聴
けいちょう
khuynh thính
· lắng nghe chăm chú
← Chữ trước
率
Chữ sau →
影
This page is also in English →
×