Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
徴
JLPT N3
徴
徴
TRƯNG
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
徴
TRƯNG
Âm Hán Việt
trưng
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
特
徴
とくちょう
đặc trưng
· đặc trưng
N2
Từ vựng JLPT N2
1
特
徴
とくちょう
đặc trưng
· đặc trưng
N1
Từ vựng JLPT N1
2
象
徴
しょうちょう
tượng trưng
· biểu tượng
徴
収
ちょうしゅう
trưng thu
· thu, trưng thu
← Chữ trước
構
Chữ sau →
倫
This page is also in English →
×