Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
壌
JLPT N2
壌
壌
NHƯỠNG
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
壌
NHƯỠNG
Âm Hán Việt
nhưỡng
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
土
壌
どじょう
thổ nhưỡng
· đất, thổ nhưỡng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
土
壌
汚染
どじょうおせん
thổ nhưỡng ô nhiễm
· ô nhiễm đất
← Chữ trước
種
Chữ sau →
破
This page is also in English →
×