Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
破
JLPT N2
破
破
PHÁ
12 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
破
PHÁ
Âm Hán Việt
phá
Trong bài học
12 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
生態系の
破
壊
せいたいけいのはかい
sinh thái hệ phá hoại
· phá hủy hệ sinh thái
破
損
はそん
phá tổn
· sự hư hỏng
N1
Từ vựng JLPT N1
10
オゾン層
破
壊
オゾンそうはかい
tầng phá hoại
· phá hủy tầng ozone
破
綻
はたん
phá trán
· đổ vỡ, phá sản
破
格
はかく
phá cách
· phá cách, ngoại lệ
突
破
とっぱ
đột phá
· đột phá, vượt mốc
破
棄
はき
phá khí
· hủy bỏ
打
破
だは
đả phá
· phá bỏ
踏
破
とうは
đạp phá
· đi bộ xuyên qua
看
破
かんぱ
khán phá
· nhìn thấu
走
破
そうは
tẩu phá
· chạy hết quãng đường
破
損
はそん
phá tổn
· hư hỏng
← Chữ trước
壌
Chữ sau →
跡
This page is also in English →
×