Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
跡
JLPT N2
跡
跡
TÍCH
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
跡
TÍCH
Âm Hán Việt
tích
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
遺
跡
いせき
di tích
· di tích
N1
Từ vựng JLPT N1
3
奇
跡
きせき
kỳ tích
· phép màu
痕
跡
こんせき
ngân tích
· dấu vết
軌
跡
きせき
quỹ tích
· quỹ tích, chặng đường
← Chữ trước
破
Chữ sau →
延
This page is also in English →
×