Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
延
JLPT N2
延
延
DIÊN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
延
DIÊN
Âm Hán Việt
diên
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
遅
延
ちえん
trì diên
· trì hoãn
延
期
えんき
diên kỳ
· trì hoãn, dời lịch
N1
Từ vựng JLPT N1
2
蔓
延
る
はびこる
mạn diên
· lan tràn
順
延
じゅんえん
thuận diên
· hoãn sang hôm sau
← Chữ trước
跡
Chữ sau →
横
This page is also in English →
×