Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
横
JLPT N2
横
横
HOÀNH
9 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
横
HOÀNH
Âm Hán Việt
hoành
Trong bài học
9 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
横
断歩道
おうだんほどう
hoành đoạn bộ đạo
· vạch sang đường
横
切る
よこぎる
hoành thiết
· băng ngang
N1
Từ vựng JLPT N1
7
横
柄
おうへい
hoành bính
· ngạo mạn, hống hách
横
着
おうちゃく
hoành trước
· lười mà lì
横
行
おうこう
hoành hành
· hoành hành
横
暴
おうぼう
hoành bạo
· chuyên quyền
専
横
せんおう
chuyên hoành
· chuyên quyền
横
領
おうりょう
hoành lãnh
· biển thủ
横
槍を入れる
よこやりをいれる
hoành thương nhập
· xen ngang, can thiệp
← Chữ trước
延
Chữ sau →
限
This page is also in English →
×