Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
壊
JLPT N4–N5
壊
壊
HOẠI
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
壊
HOẠI
Âm Hán Việt
hoại
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
7
壊
れます
こわれます
hoại
· Hỏng (tự hỏng)
壊
します
こわします
hoại
· Làm hỏng
壊
してしまいました
こわしてしまいました
hoại
· Lỡ làm hỏng
壊
れてしまいました
こわれてしまいました
hoại
· Hỏng mất rồi
壊
します
こわします
hoại
· Làm hỏng
壊
れます
こわれます
hoại
· Hỏng
壊
します
こわします
hoại
· Làm hỏng
N2
Từ vựng JLPT N2
5
生態系の破
壊
せいたいけいのはかい
sinh thái hệ phá hoại
· phá hủy hệ sinh thái
崩
壊
ほうかい
băng hoại
· sự sụp đổ
決
壊
けっかい
quyết hoại
· vỡ đê
全
壊
ぜんかい
toàn hoại
· sập hoàn toàn
半
壊
はんかい
bán hoại
· hư hại một nửa
N1
Từ vựng JLPT N1
1
オゾン層破
壊
オゾンそうはかい
tầng phá hoại
· phá hủy tầng ozone
← Chữ trước
菓
Chữ sau →
考
This page is also in English →
×