Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
漠
JLPT N2
漠
漠
MẠC
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
漠
MẠC
Âm Hán Việt
mạc
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
砂
漠
さばく
sa mạc
· sa mạc
砂
漠
化
さばくか
sa mạc hóa
· sa mạc hóa
N1
Từ vựng JLPT N1
2
砂
漠
化
さばくか
sa mạc hóa
· sa mạc hóa
漠
然
ばくぜん
mạc nhiên
· mơ hồ, không rõ ràng
← Chữ trước
昆
Chữ sau →
湾
This page is also in English →
×